หยวน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǔuanRTGS yuan
/jua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺยวนyǔuanthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หยวน nghĩa là nguyên.
Nghĩa của หยวน
Danh từ
- Nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yuan (Chinese currency)
- Động từ to comply with, to accept.
Câu hỏi thường gặp
หยวน nghĩa là gì?
หยวน (danh từ) nghĩa là nguyên.
หยวน đọc thế nào?
หยวน đọc là yǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuan; 1 âm tiết: yǔuan (thanh lên).