TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หยวน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǔuanRTGS yuan /jua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺยวนyǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หยวน nghĩa là nguyên.

Nghĩa của หยวน

Danh từ

  1. Nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yuan (Chinese currency)
  • Động từ to comply with, to accept.

Câu hỏi thường gặp

หยวน nghĩa là gì?

หยวน (danh từ) nghĩa là nguyên.

หยวน đọc thế nào?

หยวน đọc là yǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuan; 1 âm tiết: yǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.