หลังคา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลังคา nghĩa là mái nhà, mái.
Nghĩa của หลังคา
Danh từ
- Mái nhà, mái.
Từ ghép có หลังคา
- ห้องใต้หลังคา — Gác, gác xép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof
Câu hỏi thường gặp
หลังคา nghĩa là gì?
หลังคา (danh từ) nghĩa là mái nhà, mái.
หลังคา đọc thế nào?
หลังคา đọc là lǎng-kaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang-kha; 2 âm tiết: lǎng (thanh lên), kaa (thanh trung).