TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หญ้าฝรั่น

yâa-fà-rànRTGS ya-fa-ran /jaː˥˩.fa˨˩.ran˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ย่าyâathanh xuốngphụ âm thấpฝะfàthanh thấpphụ âm caoหฺรั่นrànthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หญ้าฝรั่น nghĩa là nghệ tây.

Nghĩa của หญ้าฝรั่น

Danh từ

  1. Nghệ tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saffron.

Câu hỏi thường gặp

หญ้าฝรั่น nghĩa là gì?

หญ้าฝรั่น (danh từ) nghĩa là nghệ tây.

หญ้าฝรั่น đọc thế nào?

หญ้าฝรั่น đọc là yâa-fà-ràn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-fa-ran; 3 âm tiết: yâa (thanh xuống), fà (thanh thấp), ràn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.