TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอดทดลอง

lɔ̀ɔt-tót-lɔɔngRTGS lot-thot-long /lɔːt̚˨˩.tʰot̚˦˥.lɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoทดtótthanh caophụ âm thấpลองlɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลอดทดลอง nghĩa là ống nghiệm.

Nghĩa của หลอดทดลอง

Danh từ

  1. Ống nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test tube

Câu hỏi thường gặp

หลอดทดลอง nghĩa là gì?

หลอดทดลอง (danh từ) nghĩa là ống nghiệm.

หลอดทดลอง đọc thế nào?

หลอดทดลอง đọc là lɔ̀ɔt-tót-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-thot-long; 3 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), tót (thanh cao), lɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.