nǔu-pǐiRTGS nu-phi/nuː˩˩˦.pʰiː˩˩˦/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนูnǔuthanh lênphụ âm caoผีpǐithanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
หนูผี nghĩa là chuột chù.
Nghĩa của หนูผี
Danh từ
Chuột chù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shrew.
Câu hỏi thường gặp
หนูผี nghĩa là gì?
หนูผี (danh từ) nghĩa là chuột chù.
หนูผี đọc thế nào?
หนูผี đọc là nǔu-pǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS nu-phi; 2 âm tiết: nǔu (thanh lên), pǐi (thanh lên).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.