TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมอน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mɔ̌ɔnRTGS mon /mɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมอนmɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมอน nghĩa là gối, đệm, gối dựa.

Nghĩa của หมอน

Danh từ

  1. Gối.
  2. Đệm, gối dựa, gối xếp.

Từ ghép có หมอน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillow; cushion (classifier: ใบ, ลูก); railroad tie, sleeper

Câu hỏi thường gặp

หมอน nghĩa là gì?

หมอน (danh từ) nghĩa là gối, đệm, gối dựa.

หมอน đọc thế nào?

หมอน đọc là mɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mon; 1 âm tiết: mɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.