หมอน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mɔ̌ɔnRTGS mon
/mɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺมอนmɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมอน nghĩa là gối, đệm, gối dựa.
Nghĩa của หมอน
Danh từ
- Gối.
- Đệm, gối dựa, gối xếp.
Từ ghép có หมอน
- ไม้หมอน — Tà vẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillow; cushion (classifier: ใบ, ลูก); railroad tie, sleeper
Câu hỏi thường gặp
หมอน nghĩa là gì?
หมอน (danh từ) nghĩa là gối, đệm, gối dựa.
หมอน đọc thế nào?
หมอน đọc là mɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mon; 1 âm tiết: mɔ̌ɔn (thanh lên).