TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอดเลือดดำ

lɔ̀ɔt-lʉ̂ʉat-damRTGS lot-lueat-dam /lɔːt̚˨˩.lɯa̯t̚˥˩.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoเลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấpดัมdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลอดเลือดดำ nghĩa là tĩnh mạch, ven.

Nghĩa của หลอดเลือดดำ

Danh từ

  1. Tĩnh mạch, ven.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หลอดเลือดดำ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vein

Câu hỏi thường gặp

หลอดเลือดดำ nghĩa là gì?

หลอดเลือดดำ (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch, ven.

หลอดเลือดดำ đọc thế nào?

หลอดเลือดดำ đọc là lɔ̀ɔt-lʉ̂ʉat-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-lueat-dam; 3 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), lʉ̂ʉat (thanh xuống), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.