TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หม้อน้ำ

mɔ̂ɔ-náamRTGS mo-nam /mɔː˥˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺม้อmɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm caoน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หม้อน้ำ nghĩa là ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.

Nghĩa của หม้อน้ำ

Danh từ

  1. Ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boiler; radiator

Câu hỏi thường gặp

หม้อน้ำ nghĩa là gì?

หม้อน้ำ (danh từ) nghĩa là ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi.

หม้อน้ำ đọc thế nào?

หม้อน้ำ đọc là mɔ̂ɔ-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-nam; 2 âm tiết: mɔ̂ɔ (thanh xuống), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.