TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนอนหนังสือ

nɔ̌ɔn-nǎng-sʉ̌ʉRTGS non-nang-sue /nɔːn˩˩˦.naŋ˩˩˦.sɯː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนอนnɔ̌ɔnthanh lênphụ âm caoหฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoสือsʉ̌ʉthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนอนหนังสือ nghĩa là mọt sách.

Nghĩa của หนอนหนังสือ

Danh từ

  1. Mọt sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookworm.

Câu hỏi thường gặp

หนอนหนังสือ nghĩa là gì?

หนอนหนังสือ (danh từ) nghĩa là mọt sách.

หนอนหนังสือ đọc thế nào?

หนอนหนังสือ đọc là nɔ̌ɔn-nǎng-sʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS non-nang-sue; 3 âm tiết: nɔ̌ɔn (thanh lên), nǎng (thanh lên), sʉ̌ʉ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.