TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอยสองฝา

hɔ̌i-sɔ̌ɔng-fǎaRTGS hoi-song-fa /hɔj˩˩˦.sɔːŋ˩˩˦.faː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ห็อยhɔ̌ithanh lênphụ âm caoสองsɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoฝาfǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอยสองฝา nghĩa là chem chép.

Nghĩa của หอยสองฝา

Danh từ

  1. Thân mềm hai mảnh vỏ, nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
  2. Chem chép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bivalve; clam, mussel, scallop.

Câu hỏi thường gặp

หอยสองฝา nghĩa là gì?

หอยสองฝา (danh từ) nghĩa là chem chép.

หอยสองฝา đọc thế nào?

หอยสองฝา đọc là hɔ̌i-sɔ̌ɔng-fǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hoi-song-fa; 3 âm tiết: hɔ̌i (thanh lên), sɔ̌ɔng (thanh lên), fǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.