TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้าต่าง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nâa-dtàangRTGS na-tang /naː˥˩.taːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpต่างdtàangthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: บาน

หน้าต่าง nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của หน้าต่าง

Danh từ

  1. Cửa sổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ window

Câu hỏi thường gặp

หน้าต่าง nghĩa là gì?

หน้าต่าง (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

หน้าต่าง đọc thế nào?

หน้าต่าง đọc là nâa-dtàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-tang; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), dtàang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.