หน้าต่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หน้าต่าง nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của หน้าต่าง
Danh từ
- Cửa sổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ window
Câu hỏi thường gặp
หน้าต่าง nghĩa là gì?
หน้าต่าง (danh từ) nghĩa là cửa sổ.
หน้าต่าง đọc thế nào?
หน้าต่าง đọc là nâa-dtàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-tang; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), dtàang (thanh thấp).