TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้ากาก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nâa-gàakRTGS na-kak /naː˥˩.kaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpกากgàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้ากาก nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của หน้ากาก

Danh từ

  1. Mặt nạ.

Từ ghép có หน้ากาก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mask.

Câu hỏi thường gặp

หน้ากาก nghĩa là gì?

หน้ากาก (danh từ) nghĩa là mặt nạ.

หน้ากาก đọc thế nào?

หน้ากาก đọc là nâa-gàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-kak; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), gàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.