หยุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หยุด nghĩa là dừng lại, dừng.
Nghĩa của หยุด
Động từ
- Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
Từ ghép có หยุด
- วันหยุด — Ngày nghỉ.
Câu ví dụ với หยุด
- ฉันจะหยุดสองหรือสามวัน Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675884
- หยุดทอม Dừng Tom lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784330
- หยุดฝัน Đừng mơ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692109
- หยุด Dừng lại! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #752966
- หยุด! Dừng lại! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to take a break; to be on vacation; to be off (as from work)
Câu hỏi thường gặp
หยุด nghĩa là gì?
หยุด (động từ) nghĩa là dừng lại, dừng.
หยุด đọc thế nào?
หยุด đọc là yùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS yut; 1 âm tiết: yùt (thanh thấp).