หม่อน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɔ̀nRTGS mon
/mɔn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺม็่อนmɔ̀nthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หม่อน nghĩa là dâu, dâu tằm.
Nghĩa của หม่อน
Danh từ
- Dâu, dâu tằm, dâu ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mulberry
Câu hỏi thường gặp
หม่อน nghĩa là gì?
หม่อน (danh từ) nghĩa là dâu, dâu tằm.
หม่อน đọc thế nào?
หม่อน đọc là mɔ̀n (phiên âm có dấu thanh), RTGS mon; 1 âm tiết: mɔ̀n (thanh thấp).