หลอกลวง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลอกลวง nghĩa là lừa, lừa bịp.
Nghĩa của หลอกลวง
Động từ
- Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deceive; to trick; to fool
Câu hỏi thường gặp
หลอกลวง nghĩa là gì?
หลอกลวง (động từ) nghĩa là lừa, lừa bịp.
หลอกลวง đọc thế nào?
หลอกลวง đọc là lɔ̀ɔk-luuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lok-luang; 2 âm tiết: lɔ̀ɔk (thanh thấp), luuang (thanh trung).