หวาด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wàatRTGS wat
/waːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺวาดwàatthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความหวาด (thêm การ/ความ phía trước)
หวาด nghĩa là sợ hãi.
Nghĩa của หวาด
Tính từ
- Sợ hãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scared.
Câu hỏi thường gặp
หวาด nghĩa là gì?
หวาด (tính từ) nghĩa là sợ hãi.
หวาด đọc thế nào?
หวาด đọc là wàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat; 1 âm tiết: wàat (thanh thấp).