หมอ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mɔ̌ɔRTGS mo
/mɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺมอmɔ̌ɔthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน, ตัว
หมอ nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.
Nghĩa của หมอ
Danh từ
- Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.
Từ ghép có หมอ
- หมอฟัน — Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person specialising in something: expert, specialist, professional, etc.; person specialising in magic, the occult, or the like: shaman, astrologer, soothsayer, etc.; person specialising in medicine: doctor, physician, etc.; used as a term of address or term of reference to a man: bloke; dude; guy; etc.
- Danh từ climbing perch (Anabas testudineus)
Câu hỏi thường gặp
หมอ nghĩa là gì?
หมอ (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.
หมอ đọc thế nào?
หมอ đọc là mɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo; 1 âm tiết: mɔ̌ɔ (thanh lên).