TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมู

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mǔuRTGS mu /muː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมูmǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมู nghĩa là heo, lợn, cúi.

Nghĩa của หมู

Danh từ

  1. Heo, lợn.
  2. Cúi.
  3. Thịt heo, thịt lợn.

Từ ghép có หมู

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pig; pork; the plant Semecarpus albescens of the family Anacardiaceae; nutgrass, the plant Cyperus rotundus of the family Cyperaceae; a type of traditional boat dug from one trunk, known for its tapering bow and stern
  • Tính từ easy; simple; not difficult

Câu hỏi thường gặp

หมู nghĩa là gì?

หมู (danh từ) nghĩa là heo, lợn, cúi.

หมู đọc thế nào?

หมู đọc là mǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu; 1 âm tiết: mǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.