TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอนาฬิกา

hɔ̌ɔ-naa-lí-gaaRTGS ho-na-li-ka /hɔː˩˩˦.naː˧.li˦˥.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoนาnaathanh trungphụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอนาฬิกา nghĩa là tháp đồng hồ.

Nghĩa của หอนาฬิกา

Danh từ

  1. Tháp đồng hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clock tower.

Câu hỏi thường gặp

หอนาฬิกา nghĩa là gì?

หอนาฬิกา (danh từ) nghĩa là tháp đồng hồ.

หอนาฬิกา đọc thế nào?

หอนาฬิกา đọc là hɔ̌ɔ-naa-lí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-na-li-ka; 4 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), naa (thanh trung), lí (thanh cao), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.