TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอดลมอักเสบ

lɔ̀ɔt-lom-àk-sèepRTGS lot-lom-ak-sep /lɔːt̚˨˩.lom˧.ʔak̚˨˩.seːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoลมlomthanh trungphụ âm thấpอักàkthanh thấpphụ âm trungเสบsèepthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลอดลมอักเสบ nghĩa là viêm phế quản.

Nghĩa của หลอดลมอักเสบ

Danh từ

  1. Viêm phế quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bronchitis.

Câu hỏi thường gặp

หลอดลมอักเสบ nghĩa là gì?

หลอดลมอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm phế quản.

หลอดลมอักเสบ đọc thế nào?

หลอดลมอักเสบ đọc là lɔ̀ɔt-lom-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-lom-ak-sep; 4 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), lom (thanh trung), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.