หลอดลมอักเสบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลอดลมอักเสบ nghĩa là viêm phế quản.
Nghĩa của หลอดลมอักเสบ
Danh từ
- Viêm phế quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bronchitis.
Câu hỏi thường gặp
หลอดลมอักเสบ nghĩa là gì?
หลอดลมอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm phế quản.
หลอดลมอักเสบ đọc thế nào?
หลอดลมอักเสบ đọc là lɔ̀ɔt-lom-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-lom-ak-sep; 4 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), lom (thanh trung), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).