TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอคอย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̌ɔ-kɔɔiRTGS ho-khoi /hɔː˩˩˦.kʰɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoคอยkɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หอ, หลัง

หอคอย nghĩa là tháp canh.

Nghĩa của หอคอย

Danh từ

  1. Tháp canh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchtower.

Câu hỏi thường gặp

หอคอย nghĩa là gì?

หอคอย (danh từ) nghĩa là tháp canh.

หอคอย đọc thế nào?

หอคอย đọc là hɔ̌ɔ-kɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-khoi; 2 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), kɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.