หอคอย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หอคอย nghĩa là tháp canh.
Nghĩa của หอคอย
Danh từ
- Tháp canh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watchtower.
Câu hỏi thường gặp
หอคอย nghĩa là gì?
หอคอย (danh từ) nghĩa là tháp canh.
หอคอย đọc thế nào?
หอคอย đọc là hɔ̌ɔ-kɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-khoi; 2 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), kɔɔi (thanh trung).