TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมู่เลือด

mùu-lʉ̂ʉatRTGS mu-lueat /muː˨˩.lɯa̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมู่mùuthanh thấpphụ âm caoเลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมู่เลือด nghĩa là nhóm máu.

Nghĩa của หมู่เลือด

Danh từ

  1. Nhóm máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood type; blood group

Câu hỏi thường gặp

หมู่เลือด nghĩa là gì?

หมู่เลือด (danh từ) nghĩa là nhóm máu.

หมู่เลือด đọc thế nào?

หมู่เลือด đọc là mùu-lʉ̂ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu-lueat; 2 âm tiết: mùu (thanh thấp), lʉ̂ʉat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.