หลาม
lǎamRTGS lam
/laːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺลามlǎamthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลาม nghĩa là trăn.
Nghĩa của หลาม
Danh từ
- Trăn.
Từ ghép có หลาม
- ล้นหลาม — Đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be overflowing
- Danh từ python
Câu hỏi thường gặp
หลาม nghĩa là gì?
หลาม (danh từ) nghĩa là trăn.
หลาม đọc thế nào?
หลาม đọc là lǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam; 1 âm tiết: lǎam (thanh lên).