หวี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หวี nghĩa là chải, lược, bó, chùm.
Nghĩa của หวี
Động từ
- Chải.
Danh từ
- Lược.
- Bó, chùm, buồng.
Câu ví dụ với หวี
- หวีของฉันอยู่ที่ไหน Lược của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8709473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to comb, brush, draw a comb through
- Danh từ comb; bunch, hand (of bananas)
Câu hỏi thường gặp
หวี nghĩa là gì?
หวี (động từ, danh từ) nghĩa là chải, lược, bó, chùm.
หวี đọc thế nào?
หวี đọc là wǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi; 1 âm tiết: wǐi (thanh lên).