TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หว่าน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wàanRTGS wan /waːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺว่านwàanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหว่าน (thêm การ/ความ phía trước)

หว่าน nghĩa là gieo.

Nghĩa của หว่าน

Động từ

  1. Gieo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sow; to scatter

Câu hỏi thường gặp

หว่าน nghĩa là gì?

หว่าน (động từ) nghĩa là gieo.

หว่าน đọc thế nào?

หว่าน đọc là wàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan; 1 âm tiết: wàan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.