หว่าน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wàanRTGS wan
/waːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺว่านwàanthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหว่าน (thêm การ/ความ phía trước)
หว่าน nghĩa là gieo.
Nghĩa của หว่าน
Động từ
- Gieo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sow; to scatter
Câu hỏi thường gặp
หว่าน nghĩa là gì?
หว่าน (động từ) nghĩa là gieo.
หว่าน đọc thế nào?
หว่าน đọc là wàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan; 1 âm tiết: wàan (thanh thấp).