TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมายความ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mǎai-kwaamRTGS mai-khwam /maːj˩˩˦.kʰwaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมายmǎaithanh lênphụ âm caoคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหมายความ (thêm การ/ความ phía trước)

หมายความ nghĩa là nghĩa là.

Nghĩa của หมายความ

Động từ

  1. Nghĩa là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to denote; to mean

Câu hỏi thường gặp

หมายความ nghĩa là gì?

หมายความ (động từ) nghĩa là nghĩa là.

หมายความ đọc thế nào?

หมายความ đọc là mǎai-kwaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khwam; 2 âm tiết: mǎai (thanh lên), kwaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.