TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมอฟัน

mɔ̌ɔ-fanRTGS mo-fan /mɔː˩˩˦.fan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมอmɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoฟันfanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

หมอฟัน nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

Nghĩa của หมอฟัน

Danh từ

thân mật
  1. Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมอฟัน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dentist.

Câu hỏi thường gặp

หมอฟัน nghĩa là gì?

หมอฟัน (danh từ) nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

หมอฟัน đọc thế nào?

หมอฟัน đọc là mɔ̌ɔ-fan (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-fan; 2 âm tiết: mɔ̌ɔ (thanh lên), fan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.