หงส์
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hǒngRTGS hong
/hoŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หงhǒngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หงส์ nghĩa là thiên nga.
Nghĩa của หงส์
Danh từ
- Thiên Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swan.
Câu hỏi thường gặp
หงส์ nghĩa là gì?
หงส์ (danh từ) nghĩa là thiên nga.
หงส์ đọc thế nào?
หงส์ đọc là hǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong; 1 âm tiết: hǒng (thanh lên).