TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หยากเยื่อ

yàak-yʉ̂ʉaRTGS yak-yuea /jaːk̚˨˩.jɯa̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺยากyàakthanh thấpphụ âm caoเยื่อyʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หยากเยื่อ nghĩa là rác.

Nghĩa của หยากเยื่อ

Danh từ

cũ
  1. Rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garbage, rubbish

Câu hỏi thường gặp

หยากเยื่อ nghĩa là gì?

หยากเยื่อ (danh từ) nghĩa là rác.

หยากเยื่อ đọc thế nào?

หยากเยื่อ đọc là yàak-yʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yak-yuea; 2 âm tiết: yàak (thanh thấp), yʉ̂ʉa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.