หลับนอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลับนอน nghĩa là giao cấu, làm tình.
Nghĩa của หลับนอน
Động từ
- Giao cấu, làm tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sleep; to go to bed; to take a nap; to be in or as in the state of sleep; to cease being awake; to be asleep.; to sleep: to have sex.
Câu hỏi thường gặp
หลับนอน nghĩa là gì?
หลับนอน (động từ) nghĩa là giao cấu, làm tình.
หลับนอน đọc thế nào?
หลับนอน đọc là làp-nɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lap-non; 2 âm tiết: làp (thanh thấp), nɔɔn (thanh trung).