TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hɔ̌iRTGS hoi /hɔj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ห็อยhɔ̌ithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอย nghĩa là ốc.

Nghĩa của หอย

Danh từ

  1. Ốc.

Từ ghép có หอย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mollusk, such as shell, shellfish, snail, etc; female genitalia.
  • Danh từ riêng Chelsea Football Club.

Câu hỏi thường gặp

หอย nghĩa là gì?

หอย (danh từ) nghĩa là ốc.

หอย đọc thế nào?

หอย đọc là hɔ̌i (phiên âm có dấu thanh), RTGS hoi; 1 âm tiết: hɔ̌i (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.