หยด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yòtRTGS yot
/jot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺยดyòtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: หยด
หยด nghĩa là giọt.
Nghĩa của หยด
Danh từ
- Giọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drop.
- Động từ to make a drop.
Câu hỏi thường gặp
หยด nghĩa là gì?
หยด (danh từ) nghĩa là giọt.
หยด đọc thế nào?
หยด đọc là yòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS yot; 1 âm tiết: yòt (thanh thấp).