TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หยด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yòtRTGS yot /jot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺยดyòtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หยด

หยด nghĩa là giọt.

Nghĩa của หยด

Danh từ

  1. Giọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drop.
  • Động từ to make a drop.

Câu hỏi thường gặp

หยด nghĩa là gì?

หยด (danh từ) nghĩa là giọt.

หยด đọc thế nào?

หยด đọc là yòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS yot; 1 âm tiết: yòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.