หลอด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lɔ̀ɔtRTGS lot
/lɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลอด nghĩa là ống hút, ống, lọ.
Nghĩa của หลอด
Danh từ
- Ống hút.
- Ống, lọ, lon.
Từ ghép có หลอด
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking straw; tube (for some equipment); spindle (of sewing machine)
Câu hỏi thường gặp
หลอด nghĩa là gì?
หลอด (danh từ) nghĩa là ống hút, ống, lọ.
หลอด đọc thế nào?
หลอด đọc là lɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot; 1 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp).