TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lɔ̀ɔtRTGS lot /lɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน, หลอด

หลอด nghĩa là ống hút, ống, lọ.

Nghĩa của หลอด

Danh từ

  1. Ống hút.
  2. Ống, lọ, lon.

Từ ghép có หลอด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drinking straw; tube (for some equipment); spindle (of sewing machine)

Câu hỏi thường gặp

หลอด nghĩa là gì?

หลอด (danh từ) nghĩa là ống hút, ống, lọ.

หลอด đọc thế nào?

หลอด đọc là lɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot; 1 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.