หลักการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลักการ nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.
Nghĩa của หลักการ
Danh từ
- Nguyên lí, nguyên tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ principle.
Câu hỏi thường gặp
หลักการ nghĩa là gì?
หลักการ (danh từ) nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.
หลักการ đọc thế nào?
หลักการ đọc là làk-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-kan; 2 âm tiết: làk (thanh thấp), gaan (thanh trung).