TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลักการ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
làk-gaanRTGS lak-kan /lak̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลักlàkthanh thấpphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลักการ nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.

Nghĩa của หลักการ

Danh từ

  1. Nguyên lí, nguyên tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ principle.

Câu hỏi thường gặp

หลักการ nghĩa là gì?

หลักการ (danh từ) nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.

หลักการ đọc thế nào?

หลักการ đọc là làk-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-kan; 2 âm tiết: làk (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.