หอยทาก
hɔ̌i-tâakRTGS hoi-thak
/hɔj˩˩˦.tʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ห็อยhɔ̌ithanh lênphụ âm caoทากtâakthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
หอยทาก nghĩa là ốc.
Nghĩa của หอยทาก
Danh từ
- Ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snail.
Câu hỏi thường gặp
หอยทาก nghĩa là gì?
หอยทาก (danh từ) nghĩa là ốc.
หอยทาก đọc thế nào?
หอยทาก đọc là hɔ̌i-tâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS hoi-thak; 2 âm tiết: hɔ̌i (thanh lên), tâak (thanh xuống).