TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมอย

mɔ̌ɔiRTGS moi /mɔːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมอยmɔ̌ɔithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมอย nghĩa là lông mu.

Nghĩa của หมอย

Danh từ

  1. Lông mu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ curly like pubic hair.
  • Danh từ pubic hair.; threadlike style, such as corn silk.

Câu hỏi thường gặp

หมอย nghĩa là gì?

หมอย (danh từ) nghĩa là lông mu.

หมอย đọc thế nào?

หมอย đọc là mɔ̌ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS moi; 1 âm tiết: mɔ̌ɔi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.