หมอย
mɔ̌ɔiRTGS moi
/mɔːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺมอยmɔ̌ɔithanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมอย nghĩa là lông mu.
Nghĩa của หมอย
Danh từ
- Lông mu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ curly like pubic hair.
- Danh từ pubic hair.; threadlike style, such as corn silk.
Câu hỏi thường gặp
หมอย nghĩa là gì?
หมอย (danh từ) nghĩa là lông mu.
หมอย đọc thế nào?
หมอย đọc là mɔ̌ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS moi; 1 âm tiết: mɔ̌ɔi (thanh lên).