TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน่วยคำ

nùai-kamRTGS nuai-kham /nua̯j˨˩.kʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺน่วยnùaithanh thấpphụ âm caoคำkamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน่วยคำ nghĩa là hình vị.

Nghĩa của หน่วยคำ

Danh từ

  1. Hình vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morpheme.

Câu hỏi thường gặp

หน่วยคำ nghĩa là gì?

หน่วยคำ (danh từ) nghĩa là hình vị.

หน่วยคำ đọc thế nào?

หน่วยคำ đọc là nùai-kam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuai-kham; 2 âm tiết: nùai (thanh thấp), kam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.