TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมีคน

mǐi-konRTGS mi-khon /miː˩˩˦.kʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมีmǐithanh lênphụ âm caoคนkonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หมีคน nghĩa là gấu chó.

Nghĩa của หมีคน

Danh từ

  1. Gấu chó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมีคน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sun bear.

Câu hỏi thường gặp

หมีคน nghĩa là gì?

หมีคน (danh từ) nghĩa là gấu chó.

หมีคน đọc thế nào?

หมีคน đọc là mǐi-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-khon; 2 âm tiết: mǐi (thanh lên), kon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.