หญิง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yǐngRTGS ying
/jiŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺยิงyǐngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หญิง nghĩa là phụ nữ, nữ, cái.
Nghĩa của หญิง
Danh từ
- dùng cho con người là chính Phụ nữ; đàn bà.
- Nữ, cái.
Từ ghép có หญิง
- ผู้หญิง — Gái, đàn bà, nữ, nữ giới, phụ nữ.
- เจ้าหญิง — Công chúa, bà chúa.
- เด็กหญิง — Cô gái, con gái, gái.
- เด็กผู้หญิง — Cô gái, con gái, gái.
- นักแสดงหญิง — Nữ diễn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman; female; used as a title for or term of address to a noblewoman, and used by a noblewoman to refer to herself
Câu hỏi thường gặp
หญิง nghĩa là gì?
หญิง (danh từ) nghĩa là phụ nữ, nữ, cái.
หญิง đọc thế nào?
หญิง đọc là yǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ying; 1 âm tiết: yǐng (thanh lên).