TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลับ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
làpRTGS lap /lap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลับlàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหลับ (thêm การ/ความ phía trước)

หลับ nghĩa là nhắm, ngủ, ngủ gục.

Nghĩa của หลับ

Động từ

  1. Nhắm.
  2. Ngủ, ngủ gục.

Từ ghép có หลับ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to close (the eyes); to sleep

Câu hỏi thường gặp

หลับ nghĩa là gì?

หลับ (động từ) nghĩa là nhắm, ngủ, ngủ gục.

หลับ đọc thế nào?

หลับ đọc là làp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lap; 1 âm tiết: làp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.