หลับ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
làpRTGS lap
/lap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺลับlàpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหลับ (thêm การ/ความ phía trước)
หลับ nghĩa là nhắm, ngủ, ngủ gục.
Nghĩa của หลับ
Động từ
- Nhắm.
- Ngủ, ngủ gục.
Từ ghép có หลับ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close (the eyes); to sleep
Câu hỏi thường gặp
หลับ nghĩa là gì?
หลับ (động từ) nghĩa là nhắm, ngủ, ngủ gục.
หลับ đọc thế nào?
หลับ đọc là làp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lap; 1 âm tiết: làp (thanh thấp).