หมู่เกาะแฟโร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมู่เกาะแฟโร nghĩa là quần đảo faroe.
Nghĩa của หมู่เกาะแฟโร
Danh từ riêng
- Quần đảo Faroe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Faroe Islands (an archipelago and self-governing autonomous territory of Denmark, in the North Atlantic Ocean between Scotland and Iceland)
Câu hỏi thường gặp
หมู่เกาะแฟโร nghĩa là gì?
หมู่เกาะแฟโร (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo faroe.
หมู่เกาะแฟโร đọc thế nào?
หมู่เกาะแฟโร đọc là mùu-gɔ̀ fɛɛ-rôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu-ko fae-ro; 4 âm tiết: mùu (thanh thấp), gɔ̀ (thanh thấp), fɛɛ (thanh trung), rôo (thanh xuống).