TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมู่เกาะแฟโร

tên riêng
mùu-gɔ̀ fɛɛ-rôoRTGS mu-ko fae-ro /muː˨˩.kɔʔ˨˩.fɛː˧.roː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมู่mùuthanh thấpphụ âm caoเกาะgɔ̀thanh thấpphụ âm trungแฟfɛɛthanh trungphụ âm thấpโร่rôothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมู่เกาะแฟโร nghĩa là quần đảo faroe.

Nghĩa của หมู่เกาะแฟโร

Danh từ riêng

  1. Quần đảo Faroe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Faroe Islands (an archipelago and self-governing autonomous territory of Denmark, in the North Atlantic Ocean between Scotland and Iceland)

Câu hỏi thường gặp

หมู่เกาะแฟโร nghĩa là gì?

หมู่เกาะแฟโร (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo faroe.

หมู่เกาะแฟโร đọc thế nào?

หมู่เกาะแฟโร đọc là mùu-gɔ̀ fɛɛ-rôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu-ko fae-ro; 4 âm tiết: mùu (thanh thấp), gɔ̀ (thanh thấp), fɛɛ (thanh trung), rôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.