หนูน้อยหมวกแดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนูน้อยหมวกแดง nghĩa là Cô bé quàng khăn đỏ.
Nghĩa của หนูน้อยหมวกแดง
Danh từ riêng
- Cô bé quàng khăn đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Little Red Riding Hood.
Câu hỏi thường gặp
หนูน้อยหมวกแดง nghĩa là gì?
หนูน้อยหมวกแดง (danh từ riêng) nghĩa là Cô bé quàng khăn đỏ.
หนูน้อยหมวกแดง đọc thế nào?
หนูน้อยหมวกแดง đọc là nǔu-nɔ́ɔi-mùuak-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nu-noi-muak-daeng; 4 âm tiết: nǔu (thanh lên), nɔ́ɔi (thanh cao), mùuak (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung).