TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนูน้อยหมวกแดง

tên riêng
nǔu-nɔ́ɔi-mùuak-dɛɛngRTGS nu-noi-muak-daeng /nuː˩˩˦.nɔːj˦˥.mua̯k̚˨˩.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนูnǔuthanh lênphụ âm caoน้อยnɔ́ɔithanh caophụ âm thấpหฺมวกmùuakthanh thấpphụ âm caoแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนูน้อยหมวกแดง nghĩa là Cô bé quàng khăn đỏ.

Nghĩa của หนูน้อยหมวกแดง

Danh từ riêng

  1. Cô bé quàng khăn đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Little Red Riding Hood.

Câu hỏi thường gặp

หนูน้อยหมวกแดง nghĩa là gì?

หนูน้อยหมวกแดง (danh từ riêng) nghĩa là Cô bé quàng khăn đỏ.

หนูน้อยหมวกแดง đọc thế nào?

หนูน้อยหมวกแดง đọc là nǔu-nɔ́ɔi-mùuak-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nu-noi-muak-daeng; 4 âm tiết: nǔu (thanh lên), nɔ́ɔi (thanh cao), mùuak (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.