หยิบ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yìpRTGS yip
/jip̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺยิบyìpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหยิบ (thêm การ/ความ phía trước)
หยิบ nghĩa là nhặt, lượm, nắm, lấy.
Nghĩa của หยิบ
Động từ
- Nhặt, lượm, lụm.
- Nắm, lấy, nắm lấy, cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seize, to pick up, to take
Câu hỏi thường gặp
หยิบ nghĩa là gì?
หยิบ (động từ) nghĩa là nhặt, lượm, nắm, lấy.
หยิบ đọc thế nào?
หยิบ đọc là yìp (phiên âm có dấu thanh), RTGS yip; 1 âm tiết: yìp (thanh thấp).