หลัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลัง nghĩa là lưng, mặt sau, phía sau, tiếp theo.
Nghĩa của หลัง
Danh từ
- anatomy Lưng.
- Mặt sau, phía sau.
Tính từ
- Tiếp theo; sau đó.
Phó từ
- Sau.
Giới từ
- Sau.
Từ ghép có หลัง
- ข้างหลัง — Sau.
- กระดูกสันหลัง — Xương sống.
- ไขสันหลัง — Tuỷ sống.
Câu ví dụ với หลัง
- ทอมไม่เชื่อในชีวิตหลังความตาย Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669092
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back; back; rear
- Tính từ next; after; later; hind
- Phó từ after; past; behind; at the back
- Giới từ behind; after, past
- Lượng từ Classifier for houses, tents, mosquito nets, etc. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
หลัง nghĩa là gì?
หลัง (danh từ, tính từ, phó từ, giới từ) nghĩa là lưng, mặt sau, phía sau, tiếp theo.
หลัง đọc thế nào?
หลัง đọc là lǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang; 1 âm tiết: lǎng (thanh lên).