TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมัก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
màkRTGS mak /mak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมักmàkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหมัก (thêm การ/ความ phía trước)

หมัก nghĩa là lên men, ướp.

Nghĩa của หมัก

Động từ

  1. Lên men.
  2. Ướp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ferment; to leaven.; to pile up; to accumulate.; to marinate; to salt; to pickle.

Câu hỏi thường gặp

หมัก nghĩa là gì?

หมัก (động từ) nghĩa là lên men, ướp.

หมัก đọc thế nào?

หมัก đọc là màk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak; 1 âm tiết: màk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.