หมวก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mùuakRTGS muak
/mua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺมวกmùuakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ใบ
หมวก nghĩa là mũ, nón.
Nghĩa của หมวก
Danh từ
- Mũ, nón.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมวก
Đồng nghĩa
Từ ghép có หมวก
- หมวกเชื่อม — Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headwear of any kind, as cap, crown, hat, helmet, etc.
Câu hỏi thường gặp
หมวก nghĩa là gì?
หมวก (danh từ) nghĩa là mũ, nón.
หมวก đọc thế nào?
หมวก đọc là mùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS muak; 1 âm tiết: mùuak (thanh thấp).