TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมวก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mùuakRTGS muak /mua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมวกmùuakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

หมวก nghĩa là mũ, nón.

Nghĩa của หมวก

Danh từ

  1. Mũ, nón.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมวก

Đồng nghĩa

Từ ghép có หมวก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headwear of any kind, as cap, crown, hat, helmet, etc.

Câu hỏi thường gặp

หมวก nghĩa là gì?

หมวก (danh từ) nghĩa là mũ, nón.

หมวก đọc thế nào?

หมวก đọc là mùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS muak; 1 âm tiết: mùuak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.