หนูตะเภา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนูตะเภา nghĩa là chuột lang, bọ.
Nghĩa của หนูตะเภา
Danh từ
- Chuột lang, bọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guinea pig.
Câu hỏi thường gặp
หนูตะเภา nghĩa là gì?
หนูตะเภา (danh từ) nghĩa là chuột lang, bọ.
หนูตะเภา đọc thế nào?
หนูตะเภา đọc là nǔu-dtà-pao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nu-ta-phao; 3 âm tiết: nǔu (thanh lên), dtà (thanh thấp), pao (thanh trung).