TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนังหุ้มปลาย

nǎng-hûm-bplaaiRTGS nang-hum-plai /naŋ˩˩˦.hum˥˩.plaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoฮุ่มhûmthanh xuốngphụ âm thấpปฺลายbplaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนังหุ้มปลาย nghĩa là bao quy đầu.

Nghĩa của หนังหุ้มปลาย

Danh từ

  1. Bao quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreskin.

Câu hỏi thường gặp

หนังหุ้มปลาย nghĩa là gì?

หนังหุ้มปลาย (danh từ) nghĩa là bao quy đầu.

หนังหุ้มปลาย đọc thế nào?

หนังหุ้มปลาย đọc là nǎng-hûm-bplaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-hum-plai; 3 âm tiết: nǎng (thanh lên), hûm (thanh xuống), bplaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.