หน่วย
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nùaiRTGS nuai
/nua̯j˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺน่วยnùaithanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: หน่วย
หน่วย nghĩa là đơn vị.
Nghĩa của หน่วย
Danh từ
- Đơn vị.
Từ ghép có หน่วย
- หน่วยคำ — Hình vị.
- หน่วยเสียง — Âm vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unit; division; group; department; fruit; eyeball
- Lượng từ Classifier for units, divisions and departments.
- Danh từ used in หน่วยก้าน (nùai-gâan, “bearing, manner, manners, breeding”)
Câu hỏi thường gặp
หน่วย nghĩa là gì?
หน่วย (danh từ) nghĩa là đơn vị.
หน่วย đọc thế nào?
หน่วย đọc là nùai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuai; 1 âm tiết: nùai (thanh thấp).