Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหมดอายุ (thêm การ/ความ phía trước)
หมดอายุ nghĩa là hết hạn.
Nghĩa của หมดอายุ
Động từ
Hết hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to expire; to reach the expiry date; to die; to cease to leave
Câu hỏi thường gặp
หมดอายุ nghĩa là gì?
หมดอายุ (động từ) nghĩa là hết hạn.
หมดอายุ đọc thế nào?
หมดอายุ đọc là mòt-aa-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot-a-yu; 3 âm tiết: mòt (thanh thấp), aa (thanh trung), yú (thanh cao).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.